oyster fork

/'ɔistə'fɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
oyster fork

A diner uses an oyster fork to loosen an oyster from its shell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nĩa ăn : Một loại nĩa nhỏ, chuyên dụng, thường ba răng ngắn hơi rộng, được dùng để tách thịt ra khỏi vỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formal place setting included an oyster fork next to the soup spoon. (Bộ đồ ăn trang trọng bao gồm một chiếc nĩa ăn đặt cạnh thìa súp.)
    • He used the oyster fork to loosen the oyster from its shell. (Anh ấy dùng nĩa ăn để tách con ra khỏi vỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be set with an oyster fork": Được bày biện/bố trí sẵn một chiếc nĩa ăn (trên bàn ăn), thường biểu thị một bữa ăn trang trọng hoặc món .
    • The table was elegantly set with an oyster fork, indicating the first course. (Bàn ăn được bày biện trang nhã với một chiếc nĩa ăn , báo hiệu món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Seafood fork (n): Nĩa ăn hải sản (một tên gọi khác, rộng hơn, cho loại nĩa tương tự, có thể dùng cho tôm hùm, , ốc).
  • Cocktail fork (n): Nĩa ăn đồ khai vị (thường chỉ loại nĩa nhỏ dùng cho các món hải sản khai vị).
Từ đồng nghĩa
  • Shellfish fork: Nĩa ăn động vật vỏ (nghĩa tương đương, mô tả chính xác công dụng).
Thành ngữ liên quan
  • "The world is your oyster": (Thành ngữ tiếng Anh, không liên quan trực tiếp đến dụng cụ) Thế giới của bạn / Bạn cả một tương lai rộng mở phía trước để thành công hưởng thụ. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "oyster" (con ) chứ không phải cụm "oyster fork").
oyster fork

A diner uses an oyster fork to loosen an oyster from its shell.

danh từ
  1. nĩa (để) ăn